Động từ khuyết thiếu trong tiếng Đức

Động từ bình thường sẽ diễn tả một hành động tương ứng ví dụ như Động từ essen diễn tả hành động ăn.

Nhưng Modalverben lại là một nhóm động từ đặc biệt. Chúng được gọi là những động từ bổ trợ, Modalverben sẽ kết hợp với một động từ chính để bổ sung thêm ý nghĩa cho động từ đó, cho hành động đó.

Ví dụ: Chúng ta có thể thêm động từ khuyết thiếu können+ động từ chính essen để diễn tả việc “Tôi có thể ăn“: Ich kann essen.

Ở cấp độ A1 thì các bạn sẽ chỉ học về động từ khuyết thiếu Modalverben ở thì hiện tại (Present) và thì quá khứ (Präteritum). Ở các cấp độ tiếp theo các bạn sẽ học về các cách biến đổi Modalverben khi sử dụng trong Konjunktiv.

Động từ khuyết thiếu Modalverben luôn luôn phải đi cùng một động từ chính và khi chia động từ (Konjugation der Verben) chúng ta chỉ chia động từ Modalverben và giữ nguyên động từ chính dạng nguyên thể ở cuối câu.

Tuy quy tắc là Modalverben luôn luôn phải đi cùng một động từ chính, nhưng trong văn nói Modalverben có thể đứng một mình khi động từ trong câu được xem như rõ ràng ý nghĩa đối với người đối diện.

  • Kannstdu Deutsch? = Kannst du Deutsch sprechen? = Bạn có thể nói tiếng Đức không?
  • Ich willeinen Kuchen! = Ich will einen Kuchen essen! = Tôi muốn ăn một cái bánh!

Chúng tôi sẽ giới thiệu với các bạn về một số động từ khuyết thiếu:

1.KÖNNEN

– Können được sử dụng nhằm diễn tả khả năng một sự việc gì đó có thể xảy ra không:

  • Ich kannmorgen dich nicht abholen (Tôi không thể đón bạn ngày mai)
  • Können được sử dụng nhằm diễn tả năng lực:
  • Er kanngut Klavier spielen. (Nó có thể chơi piano rất giỏi)

– Tuy nhiên können cũng được sử dụng khi đưa ra sự cho phép hoặc cấm đoán đối với ai đó, tương tự như dürfen:

  • Du kannstheute Computer spielen. (Con có thể chơi điện tử hôm nay – Được sự cho phép của bố)
  • Ihr könnthier nicht (Các bạn không thể đỗ xe ở đây được – Điều đó bị cấm)
  • Können cũng được sử dụng khi xin phép một ai đó một cách lịch sự, nhưng ở mức độ lịch sự nhẹ hơn dürfen:
  • Kannich dein Buch lesen? (Mình có thể đọc quyển sách của cậu được không?)

2. MÜSSEN

– Müssen được dùng để ra lệnh:

  • Ihr müsstfleißig lernen. (Các con phải chăm chỉ học hành)
  • Müssen được dùng để diễn tả sự cần thiết hay không cần thiết:
  • Du musstnicht täglich einkaufen gehen (Con không cần thiết ngày nào cũng đi mua sắm như vậy)

– Müssen còn được dùng để diễn tả một sự phỏng đoán mang tính khẳng định như đinh đóng cột:

  • Der Tokyo Tower mussmehr als 300m hoch sein (Chắc chắn là tháp Tokyo cao hơn 300 mét)

3. DÜRFEN

– Dürfen được sử dụng khi xin phép một ai đó một cách lịch sự:

  • Darf ich die Tür öffnen? (Tôi có thể được phép mở cửa không?)

– Dürfen được sử dụng khi đưa ra sự cho phép hoặc cấm đoán đối với ai đó:

  • Du darfst hier spielen. (Con được phép chơi ở đây)
  • Du darfst nicht hier spielen. (Con không được phép chơi ở đây)

4. MÖGEN

– Mögen được sử dụng để diễn tả việc thích/không thích một sự việc gì đó, nó có thể đứng độc lậptrong câu:

  • Sie mag (Cô ấy thích hoa)
  • Ich mag keineSüßigkeiten! (Tôi không thích đồ ngọt)

5. MÖCHTEN

– Möchten được dùng để diễn tả một mong muốn:

  • Ich möchte heute nicht mehr arbeiten (Hôm nay tôi không muốn làm việc nữa)

– Möchten được dùng để đề nghị một cách lịch sự:

  • Möchten Sie mit mir eine Tasse Kaffee trinken? (Ông có muốn dùng một tách cà phê cùng tôi không?)

6. SOLLEN

– Sollen được dùng nhằm diễn tả việc nên làm một điều gì đó vì đó là một sự cần thiết, một nhiệm vụ bắt buộc hay một trách nhiệm:

  • Er soll seine Hausaufgaben jetzt machen. (Nó nên/phải làm bài tập về nhà ngay bây giờ – Vì đó là bài tập cô giáo giao cho nó).
  • Ich soll jeden Tag mein Zimmer aufräumen (Tôi nên/phải dọn dẹp phòng hàng ngày – Vì đó là nhiệm vụ mẹ giao cho tôi)

– Cần phân biệt với Konjunktiv II sollten:Đưa ra lời khuyên cho ai đó

  • Du solltest jeden Tag dein Zimmer aufräumen (Cậu nên dọn dẹp phòng hàng ngày – Điều đó giúp phòng cậu luôn ngăn nắp, điều đó giúp cậu ghi điểm trong mắt mẹ cậu, điều đó giúp cậu bỏ tính lười, vân vân. Tóm lại là khi dùng sollten thì chúng ta đang nói về lời khuyên chứ đó không phải là một trách nhiệm.)

7. WOLLEN

– Wollen được dùng nhằm diễn tả thực sự muốn làm điều gì đó hoặc thực sự không muốn làm điều gì đó ở mức độ cao:

  • Ich willdich nie wiedersehen! (Không bao giờ em muốn gặp lại anh nữa)
  • Ich willjetzt nach Hause gehen! (Tôi muốn về nhà! – Tôi đã chán ngấy buổi tiệc này rồi)

Lưu ý: Khi bạn diễn tả mong muốn/không mong muốn làm việc gì đó một cách bình thường hoặc đưa ra lời đề nghị, hãy luôn dùng möchten vì wollen khá mạnh trong ý nghĩa và có thể gây ra sự bất lịch sự không đáng có.

  • Chia Modalverben ở thì hiện tại (Präsens)

  • Chia Modalverben ở thì quá khứ (Präteritum)

DFV Educations

 

 

 

 

 

 

 

    Để đăng ký, mời các bạn điền thông tin theo form sau: